Cha chài chú chóp

Direct English translation

Some father, some uncle.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ hạng người xấu hoặc đáng ngờ, không quen biết, không gốc gác lai lịch. Thường dùng để tỏ ý dè chừng, khinh miệt hoặc tránh giao du với những kẻ như vậy, với sắc thái khẩu ngữ dân gian.
English explanation
Refers to dubious or disreputable people whose background is unknown and who are not to be trusted. It is used to express suspicion, contempt, or caution toward such people.